Cách hỏi và trả lời Để hỏi về những kích thước của một vật thể nào đó, ví dụ chiều rộng, chiều dài, chiều cao, chiều sâu,… chúng ta có thể sử dụng các danh từ và tính từ sau trong câu hỏi Các danh từ và tính từ tương ứng của nó là: Length (n) = long (adj) ==> Dài Width (n) = wide (adj) ==> Rộng Depth (n) = deep (adj) ==> Sâu
Net promoter score (NPS) là một khâu quan trọng trong hoạt động bán hàng. Nó được coi là tiêu chuẩn vàng trong trải nghiệm khách hàng. Bài viết này giúp bạn trả lời các câu hỏi như net promoter score là gì, cách tính net promoter score, cách theo dõi và sử dụng chỉ số này để phục vụ cho doanh nghiệp của bạn.
MBTI test được phát triển dựa vào nền tảng của tâm lý học, vì thế nó có tính chính xác khá cao và đang trở nên rất phổ biến. Nó giúp con người ta hiểu rõ bản thân và những người xung quanh hơn cũng như tìm được công việc phù hợp với mình. Bài Trắc nghiệm MBTI có
Hướng dẫn chi tiết. Bước 1: Trong mục Kahoots bạn sẽ thấy được bài và chọn Play để bắt đầu bài kiểm tra. Bước 2: Trong màn hình này bạn chọn Teach. Bước 3: Trong giao diện bài trắc nghiệm sẽ có các mục cần chú ý là Link, ID, tên người tham gia. Link: bạn Copy link này
Chọn một trong 4 cách xếp trứng dưới đây, bạn sẽ khám phá được những bí ẩn về tính cách cũng như năng lực, thế mạnh của bản thân. Bài trắc nghiệm này dựa trên các nghiên cứu tâm lý học, theo đó tính cách, năng lực và ưu thế của mỗi người phần nào bộc lộ qua
1. 당신의 성격에 대해 말해주세요. => Bạn hãy nói về tính cách của bản thân. 2. 본인 성격을 어떻게 표현하시겠어요? => Bạn hãy nói về tính cách của bản thân (trang trọng) 3. 당신의 성격은 어떠세요? => Tính cách của bạn là gì? 4. 당신의 약점은 무엇입니까? => Điểm yếu của bạn là gì? 5. 당신의 장점은 무엇입니까? => Điểm mạnh của bạn là gì? 6. 당신은 어떤 사람입니까? => Bạn là người như thế nào? 7. 저는 ~ (으)ㄴ/는 편입니다.
JObQ. 76 từ vựng miêu tả tính cách bằng tiếng Anh Trong tiếng Anh, việc sử dụng những tính từ để mô tả tính cách của con người là rất phổ biến. Vì vậy, hãy cùng ELSA Speak trau dồi vốn từ vựng tính cách tiếng Anh để vận dụng tốt hơn vào quá trình giao tiếp nhé! Những tính từ miêu tả tính cách bằng tiếng Anh được chia làm hai nhóm như sau Kiểm tra phát âm với bài tập sau {{ sentences[sIndex].text }} Click to start recording! Recording... Click to stop! Tính từ chỉ tính cách tích cực STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt1active/ˈæktɪv/năng động2brave/breɪv/dũng cảm3careful/ˈkeəfl/cẩn thận4cautious/ˈkɔːʃəs/cẩn trọng5cheerful/ˈtʃɪəfl/vui vẻ6cleverˈklevər/lanh lợi, khéo léo7confidentˈkɒnfɪdənt/tự tin8creative/kriˈeɪtɪv/sáng tạo9easy-going/ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/dễ gần10enthusiastic/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/nhiệt tình, hăng hái11excited/ɪkˈsaɪtɪd/thú vị12friendly/ˈfrendli/thân thiện13funny/ˈfʌni/vui nhộn14hardworking/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/chăm chỉ15honest/ˈɒnɪst/trung thực16humorous/ˈhjuːmərəs/hài hước17independent/ˌɪndɪˈpendənt/độc lập18intelligent/ɪnˈtelɪdʒənt/thông minh19kind/kaɪnd/tốt bụng20observant/əbˈzɜːvənt/tinh ý21open-minded/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/cởi mở22optimistic/ˌɒptɪˈmɪstɪk/lạc quan23patient/ˈpeɪʃnt/kiên nhẫn24polite/pəˈlaɪt/lịch sự25sociable/ˈsəʊʃəbl/hòa đồng26soft/sɒft/dịu dàng27talented/ˈtæləntɪd/tài năng28talkative/ˈtɔːkətɪv/hoạt ngôn29understanding/ˌʌndəˈstændɪŋ/thấu hiểu30erudite/ˈerudaɪt/uyên bác31nicenaɪs/tốt bụng, dễ mến32generous/ˈdʒenərəs/hào phóng33serious/ˈsɪəriəs/nghiêm túc34faithful/ˈfeɪθfl/chung thủy, trung thành35gentle/ˈdʒentl/dịu dàng, lịch thiệp Tính từ chỉ tính cách tiêu cực STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt1aggressive/əˈɡresɪv/hung hăng2arrogant/ˈærəɡənt/kiêu ngạo3bad-tempered/ˌbæd ˈtempəd/nóng tính4boring/ˈbɔːrɪŋ/buồn chán5careless/ˈkeələs/bất cẩn6cruel/ˈkruːəl/độc ác7haughty/ˈhɔːti/kiêu căng8lazy/ˈleɪzi/lười biếng9mean/miːn/keo kiệt10pessimistic/ˌpesɪˈmɪstɪk/bi quan11reckless/ˈrekləs/hấp tấp12rude/ruːd/thô lỗ13selfish/ˈselfɪʃ/ích kỷ14shy/ʃaɪ/nhút nhát, ngại ngùng15strict/strɪkt/nghiêm khắc16stupid/ˈstjuːpɪd/ngu ngốc17unkind/ˌʌnˈkaɪnd/xấu tính18stubborn/ˈstʌbən/bướng bỉnh19conservative/kənˈsɜːvətɪv/bảo thủ20mad/mæd/điên, khùng21boastful/ˈbəʊstfl/khoe khoang Từ vựng IELTS về tính cách trong tiếng Anh Trong các bài thi IELTS Speaking, thí sinh thường gặp mẫu câu hỏi mô tả về đặc điểm và tính cách của một đối tượng nào đó. Việc sử dụng linh hoạt các tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi điểm trong phần thi này. >> Tự học Ielts tại nhà từ 0 – nhanh nhất cho người mới bắt đầu Từ vựngNghĩa tiếng ViệtVí dụA control freakNgười thích kiểm soátHer husband is a control freak. He’s always secretly checking her messages and emails.→ Chồng cô ấy là một người thích kiểm soát. Anh ấy luôn lén kiểm tra tin nhắn và email của cô eye for detailCầu toànMy mother has an eye for detail because she always wants everything around her to be perfect.→ Mẹ tôi là một người cầu toàn vì bà ấy luôn muốn tất cả mọi thứ quanh mình đều hoàn lễHe regrets it because he has a deeply disrespectful attitude toward his parents.→ Anh ấy hối hận vì đã có thái độ rất vô lễ với chính bố mẹ cảmI am empathetic with John because I was in that situation 1 year ago.→ Tôi đồng cảm với John vì tôi đã từng ở trong hoàn cảnh đó 1 năm về bằngYou need to be a fair-minded player when you join this game.→ Bạn phải là một người chơi công bằng khi tham gia vào trò chơi sense of humorHài hướcI enjoyed chatting with him because he has a good sense of humor.→ Tôi thích tán gẫu với anh ấy vì anh ấy có khiếu hài xượcI couldn’t talk to James because I hated the insolent tone of his voice.→ Tôi không thể nói chuyện với James vì tôi ghét giọng điệu xấc xược của anh skillsGiỏi giao tiếpMai has good interpersonal skills, so she is a great fit for the customer relations position that our company is lacking.→ Mai có kỹ năng giao tiếp tốt, vì vậy cô ấy rất phù hợp với vị trí quan hệ khách hàng mà công ty chúng ta đang óc hạn hẹpJames is a narrow-minded person who always forces people to follow his crazy ideas.→ James là người có đầu óc hạn hẹn nhưng luôn bắt mọi người tuân theo những ý tưởng điên rồ của anh wayCư xử như một người mẹMy boss always treats employees in a parental way.→ Sếp của tôi luôn đối xử với nhân viên như một người giờPlease arrive about 5 minutes earlier than the scheduled time because Michael is punctual. We need to make a good impression on him.→ Hãy đến sớm hơn giờ hẹn khoảng 5 phút vì Michael là người rất đúng giờ. Chúng ta cần gây ấn tượng tốt với ông up a facadeChe dấu cảm xúc thậtAt her ex’s wedding, she tries to put up a facade.→ Trong đám cưới của người yêu cũ, cô ấy cố gắng để che dấu cảm xúc thật của tiShe always feels self-deprecating with a big scar on her face.→ Cô ấy luôn luôn cảm thấy tự tin với vết sẹo lớn trên gương tốn, khiêm nhườngThe captain was typically self-effacing when questioned about the team’s successes, giving credit to the other players.→ Đội trưởng thường khiêm tốn khi được hỏi về sự thành công của nhóm, đồng thời ghi nhận công lao của những người chơi bend over backwardsCố gắng hết mình để giúp đỡ một ai đóWhen we learned about Jack’s financial difficulties, we bent over backwards to help him go back to school.→ Khi biết được những khó khăn về tài chính của Jack, chúng tôi đã nỗ lực hết sức để giúp cậu ấy quay lại trường lose one’s temperMất bình tĩnhThe outcome of the trial made her lose her temper.→ Kết quả của phiên tòa xét xử khiến cô ấy mất bình put others firstĐặt người khác lên hàng đầuHung is the best customer service agent I have ever met. In any case, he always puts the customer first.→ Hưng là nhân viên chăm sóc khách hàng tốt nhất mà tôi từng gặp. Trong mọi trường hợp, anh ấy luôn đặt khách hàng lên hàng cách hai mặtMai’s attitude when meeting me is very different from when meeting the boss. She really is a two-faced person.→ Thái độ của Mai khi gặp tôi rất khác với khi cô ấy gặp sếp. Cô ấy thực sự là một kẻ hai listenerNgười giỏi lắng nghePsychologists are generous listeners and have good skills in understanding patients.→ Những nhà tâm lý học là người rất giỏi lắng nghe và có kỹ năng thấu hiểu người bệnh hoặc open-mindedTư tưởng thoải mái, khoáng đạtWe therefore invite you to consider these issues with an open mind.→ Do đó chúng tôi mời bạn khảo sát các vấn đề này với tinh thần cởi mở. Có thể bạn quan tâm Trật tự của tính từ trong tiếng AnhVị trí của tính từ trong câu Cụm từ vựng tính cách tiếng Anh thông dụng nhất Ngoài việc sử dụng những tính từ đơn lẻ, bạn có thể dùng những cụm từ vựng tính cách tiếng Anh câu văn được uyển chuyển và tự nhiên hơn. Cụm từDịch nghĩaVí dụA cold fishNgười lạnh lùng, ít thân thiệnTom is a cold fish, so there are not many colleagues close to him.→ Tom là người lạnh lùng, vì vậy không có nhiều đồng nghiệp thân thiết với anh quick studyNgười thông minh, học hỏi nhanhNatty is a quick study. She can handle all of the work, even just watching the day before.→ Natty là người thông minh, nhanh nhẹn. Cô ấy có thể giải quyết tất cả công việc dù chỉ đứng quan sát vào một ngày trước shady characterNgười không đáng tin cậyI had a date with the man I met on Tinder yesterday. He is really a shady character.→ Tôi đã gặp người đàn ông quen trên Tinder vào ngày hôm qua. Anh ta thực sự là một kẻ không đáng criticNgười hay kêu ca, phàn nàn dù thực chất họ không làm gì cảMy co-worker is an armchair critic. He spends most of his time at work complaining about everything and doing nothing.→ Đồng nghiệp của tôi là người lúc nào cũng kêu ca. Anh ta dành phần lớn thời gian làm việc để phàn nàn về mọi thứ trong khi chẳng chịu làm gì the timeCổ hủ, không tiếp thu cái mớiMy uncle still harvests vast rice fields by hand. He is behind the times.→ Bác tôi vẫn thu hoạch những đồng lúa rộng lớn bằng cách thủ công. Ông ấy thật cổ hủ. BusybodyNgười nhiều chuyện, lăng xăngMy neighbors are really busybodies because they always ask me about my relationships every time they meet.→ Hàng xóm của tôi đích thị là những kẻ nhiều chuyện vì họ luôn luôn gặng hỏi về những mối quan hệ của tôi mỗi khi gặp skateNgười keo kiệt, bủn xỉnHe is a cheap skate when he always lets his girlfriend pay for every date.→ Anh ấy là một kẻ keo kiệt khi luôn để bạn gái trả tiền trong mỗi lần hẹn to EarthNgười thực tế và vô cùng khiêm tốnI really admire my professor because he is down to earth.→ Tôi thật sự ngưỡng mộ giáo sư của mình vì ông ấy là một người rất khiêm a heart of goldRộng lượng và cực kỳ tốt bụngHe has a heart of gold when donating all of his savings to the nursing home. → Ông ấy thật tốt bụng khi tặng toàn bộ tiền tiết kiệm của mình cho viện dưỡng lắng thái quáMy mother is really a worrywart. She calls me every night to tell me about her worries. → Mẹ tôi thực sự là một người lo lắng thái quá. Bà ấy gọi cho tôi mỗi đêm để kể về những nỗi lo của mình. Bài viết trên đã tổng hợp kho từ vựng miêu tả tính cách tiếng Anh mới. Hãy áp dụng nó vào việc học tập và giao tiếp hằng ngày bạn nhé. Bên cạnh đó, bạn đừng quên luyện tập cùng App ELSA Speak để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình. Đây là ứng dụng luyện nói hàng đầu thế giới, sử dụng công nghệ để nhận diện giọng nói và sửa lỗi phát âm ngay lập tức. Thông qua kho bài học phong phú, 290+ chủ đề gần gũi trong cuộc sống, bạn sẽ được nâng cao các kỹ năng phát âm, nghe, dấu nhấn, hội thoại, intonation. Con đường chinh phục tiếng Anh của bạn sẽ dễ dàng hơn bao giờ hết nếu có sự đồng hành của ELSA Speak. Vậy thì còn chần chờ gì mà không tải app và đăng ký ELSA Pro ngay hôm nay!
hỏi về tính cách